bi kịch Bi kịch Noun

English
tragedy
Deutsch
die tragödie

Example

  • Vụ tai nạn đó là một **bi kịch** (nỗi đau / điều đáng buồn / thảm kịch) đã cướp đi sinh mạng ba người.
  • The accident was a tragedy that claimed three lives.
  • Sử dụng 'bi kịch' nhấn mạnh tính chất định mệnh và sự mất mát không thể bù đắp.