biện pháp Biện pháp Noun

English
remedy
Deutsch
die abhilfe

Example

  • Khi hệ thống bị tắc nghẽn, [Biện pháp] (phương thuốc/giải pháp/cứu cánh) duy nhất là phải làm sạch toàn bộ hệ thống.
  • When the reservoir becomes blocked, the only remedy lies in cleaning the entire system.
  • Dùng 'Biện pháp' vì đây là vấn đề hệ thống, không phải bệnh lý cá nhân.