biến thể /viəˈreɪʃn/ Noun
- English
- variation
- Deutsch
- abweichung
Example
- Đồng hồ ghi nhận những **Biến thể** ([Dạng khác] / [Sự khác biệt nhỏ] / [Dạng khác]) rất nhỏ về áp suất.
- The dial records very slight variations in pressure.
- Nhấn mạnh độ chính xác của thiết bị đo lường.