bình tĩnh /bɪŋ˧˩ tɪŋ˧˩/ Tính từ
- English
- calm
- Deutsch
- ruhe
Example
- Điều quan trọng là phải giữ **Bình tĩnh** (Thanh thản / Tĩnh tại / An nhiên) trong tình huống khẩn cấp.
- It is important to keep calm in an emergency.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh sự kiểm soát.