bỏ phiếu / phiếu bầu /vəʊt/ Danh từ

English
vote
Deutsch
die stimme / abstimmen

Example

  • Lá [Phiếu bầu] cuối cùng đã nhất trí.
  • The final vote was unanimous.
  • Sử dụng 'lá' làm từ đếm cho danh từ này.