bữa sáng [bɨə˧˥ saːŋ˧˥] NounEnglishbreakfastDeutschdas frühstückExampleHọ đang ăn sáng khi tôi đến.They were having breakfast when I arrived.Sử dụng 'ăn sáng' là cách nói tự nhiên nhất cho hành động.