bức xúc /bɨk̚˧˥ ʔuk̚˧˥/ Noun
- English
- frustration
- Deutsch
- die frustration
Example
- Trong **bức xúc** ([Bực dọc] / [Khó chịu] / [Tức tối]), David đập bàn.
- In frustration, Dave thumped the table.
- Dùng 'trong' để chỉ trạng thái cảm xúc bao trùm hành động.