bụi bẩn /bʊj˧˨ʔ bən˧˨ʔ/ NounEnglishdirtDeutschdreckExampleThảm bị dính **bụi bẩn** ([vết nhơ] / [đất cát] / [tạp chất]) từ vườn.The carpet was stained with dirt from the garden.Nhấn mạnh sự dơ do vật chất bên ngoài mang vào.