bùng nổ /blɑːst/ Noun
- English
- blast
- Deutsch
- detonation / sprengung (nomen) / sprengen (verb)
Example
- Cú nổ [Sự bùng phát] của quả bom đã làm rung chuyển cả khu phố.
- The bomb blast shattered windows for blocks.
- Dùng 'Cú nổ' để nhấn mạnh tác động vật lý.