cách tiếp cận / tiếp cận Cách tiếp cận Noun

English
approach
Deutsch
herangehensweise

Example

  • Cô ấy đã chọn **cách tiếp cận** (phương pháp / hướng xử lý / tư duy) thận trọng đối với cuộc đàm phán.
  • She took a cautious approach to the negotiation.
  • Nhấn mạnh sự cân nhắc, không phải hành động vật lý.