cái chăn /cai˧˨ʔ t͡ɕɐn˧˨ʔ/ NounEnglishblanketDeutschdie deckeExampleTrời lạnh quá, cho tôi xin [cái chăn] được không?It’s cold tonight—can I have another blanket?Sử dụng 'cái chăn' là cách nói tự nhiên nhất, không cần hoa mỹ.