cài đặt / lắp đặt Cài đặt Động từ
- English
- install
- Deutsch
- installieren
Example
- Họ đang [Cài đặt] (lắp đặt / thiết lập / triển khai) một hệ thống thoát nước mới.
- They're planning to install a new drainage system.
- Dùng 'Lắp đặt' vì đây là hệ thống vật lý.