cái gọi là cái gọi là Adjective

English
so-called
Deutsch
sogenannt

Example

  • Vị chuyên gia **cái gọi là** (tự xưng là / danh xưng hão) không trả lời được câu hỏi cơ bản.
  • The so-called 'expert' couldn't answer basic questions.
  • Nhấn mạnh sự thiếu năng lực của người được gọi là chuyên gia.