cải thiện /əˈmiːliəreɪt/ Động từ

English
ameliorate
Deutsch
optimieren

Example

  • Các chính sách mới được đưa ra để **cải thiện** (hàn gắn / chấn hưng / gột rửa) tình hình kinh tế khó khăn.
  • New policies were introduced to ameliorate the difficult economic situation.
  • Nhấn mạnh tính chính thức của chính sách.