cảm hứng Cảm hứng Danh từ

English
inspiration
Deutsch
eingebung

Example

  • Những giấc mơ có thể là **Cảm hứng** ([Nguồn động lực sáng tạo] / [Tia lửa ý tưởng] / [Nguồn sáng tạo]) phong phú cho một nghệ sĩ.
  • Dreams can be a rich source of inspiration for an artist.
  • Nhấn mạnh tính trừu tượng và giá trị của giấc mơ.