cảm xúc /kɐm˧ sʊk̚˧/ NounEnglishemotionDeutschdie emotionExampleCô ấy bị choáng ngợp bởi **Cảm xúc** (Tình cảm / Tâm trạng / Hứng cảm) dâng trào.She was overwhelmed with emotion.Dùng 'Cảm xúc' vì nó bao hàm cả sự ngạc nhiên và vui mừng.