can thiệp can thiệp Động từ

English
intervene
Deutsch
einschreiten

Example

  • Cảnh sát đã phải **can thiệp** (chủ động dàn xếp / ra tay / xen vào) khi đám đông trở nên hung hăng.
  • The police had to intervene when the crowd became aggressive.
  • Nhấn mạnh sự cần thiết và hành động ngay lập tức.