tấm thảm /tɐm˧ tʰɐm˧/ NounEnglishcarpetDeutschder teppichExampleAnh ấy dành cả buổi sáng để [trải / trải ra / trải tấm thảm] tấm thảm mới.He spent the morning laying the new carpet.Dùng 'trải' là động từ tự nhiên nhất cho hành động này.