cây bút chì /kəj˧˥ pʊt̚˧˥ t͡ɕi˧˩/ Noun

English
pencil
Deutsch
der bleistift

Example

  • Tôi sẽ lấy **cây bút chì** (viết chì / bút than) và giấy.
  • I'll get a pencil and paper.
  • Dùng 'cây' là chuẩn nhất cho vật thể dài.