chỉ định chỉ định Verb
- English
- prescribe
- Deutsch
- verordnen
Example
- Bác sĩ **chỉ định** (kê đơn / ấn định / định hướng) một loại thuốc an thần nhẹ cho cơn lo âu của cô ấy.
- The doctor prescribed a mild sedative for her anxiety.
- Trong y khoa, 'kê đơn' là lựa chọn tự nhiên nhất.