chí mạng /t͡ɕi˧˥ maːŋ˧˥/ Adjective

English
lethal
Deutsch
tödlich

Example

  • Con nhện đã tung ra một cú [chí mạng] (chí tử / chết người / độc hại) vào nạn nhân.
  • The spider delivered a lethal bite.
  • Nhấn mạnh tính chính xác của vết cắn.