chỉ rõ Chỉ rõ Verb
- English
- specify
- Deutsch
- präzisieren
Example
- Nhớ **chỉ rõ** (nêu rõ / ghi rõ / cụ thể hóa) kích cỡ của bạn khi đặt quần áo.
- Remember to specify your size when ordering clothes.
- Sử dụng 'chỉ rõ' để nhấn mạnh sự cần thiết của thông tin kích cỡ.