chính trị gia /t͡ɕiŋ˧˩˧ t͡ɕiʔ˧˨ʔ ʔzaː˧˩˧/ Noun

English
politician
Deutsch
politiker/politikerin

Example

  • Vị [Chính trị gia / Quan chức / Nhà làm luật] đã vận động tranh cử khắp tiểu bang.
  • The politician campaigned across the state.
  • Sử dụng 'Vị' để thể hiện sự tôn trọng cơ bản.