chính trực Chính Trực Noun

English
integrity
Deutsch
integrität

Example

  • Cô ấy là một người phụ nữ có [Chính Trực] lớn lao (Đạo đức / Thanh liêm / Ăn ngay nói thẳng).
  • She is a woman of great integrity.
  • Nhấn mạnh sự cao quý và đáng tin cậy của cá nhân.