chính xác Chính xác AdjectiveEnglishpreciseDeutschpräziseExampleCác hướng dẫn này **chính xác** (chuẩn xác / đúng đắn) đến từng chi tiết.The instructions were very precise.Nhấn mạnh tính đầy đủ và không sai sót của thông tin.