chống lại /t͡ɕɔŋ˧˥ laɪ̯ˀ/ Preposition

English
against
Deutsch
gegen

Example

  • Cuộc chiến **chống lại** (phản đối / đối đầu) khủng bố là toàn cầu.
  • The fight against terrorism is global.
  • Chỉ sự đối kháng có hệ thống.