chộp Chộp Động từ

English
grab
Deutsch
packen

Example

  • Cô ấy **chộp lấy** (chộp lấy / nắm lấy / tóm lấy) cánh tay anh ta khi anh ta đứng dậy bỏ đi.
  • She grabbed his arm as he got up to leave.
  • Nhấn mạnh hành động ngăn cản đột ngột.