chủ trì Chủ trì Verb

English
preside
Deutsch
den vorsitz führen

Example

  • Chánh án sẽ [Chủ trì] (Điều hành / Cầm trịch) phiên điều trần.
  • The Chief Justice will preside over the hearing.
  • Nhấn mạnh vai trò pháp lý và quyền lực.