chung /ˈdʒɛnəɹəl/ Adjective

English
general
Deutsch
allgemein

Example

  • Cảm giác *chung* (tổng quát / phổ quát / đại khái) là lạc quan.
  • The general feeling is one of optimism.
  • Nhấn mạnh cảm xúc lan tỏa.