chuyến đi Chuyến đi Noun

English
trip
Deutsch
die reise

Example

  • Chuyến đi [chuyến đi / hành trình / lữ hành] của bạn có vui không?
  • Did you have a good trip?
  • Đây là cách hỏi thăm phổ biến nhất, thân mật.