cổ Cổ Noun

English
neck
Deutsch
hals

Example

  • Anh ấy quàng một chiếc khăn quanh *cổ* (Cổ / Cổ họng / Cổ gáy) của mình.
  • He tied a scarf around his neck.
  • Dùng 'cổ' là tự nhiên nhất trong ngữ cảnh này.