có tổ chức /kɔ tʊ tɕɨk/ Tính từ
- English
- organized
- Deutsch
- organisiert
Example
- Đội ngũ nhân viên **có tổ chức** (ngăn nắp / có kế hoạch) đã biểu tình phản đối chính sách mới.
- An organized body of workers protested the new policy.
- Nhấn mạnh sự phối hợp đồng bộ của nhóm.