coach (huấn luyện viên) Coach Noun

English
coach
Deutsch
coach / trainer

Example

  • Vị [Huấn luyện viên] (Người dẫn dắt / Người chỉ đường) quyết định thay đổi chiến thuật.
  • The head coach decided to change the strategy.
  • Dùng 'Vị' để tăng tính trang trọng cho HLV.