công cụ công cụ Noun

English
tool
Deutsch
das werkzeug

Example

  • Anh ấy cất [công cụ] (dụng cụ / phương tiện / đồ nghề) làm vườn vào nhà kho.
  • He kept his garden tools in the shed.
  • Dùng 'cái' hoặc 'bộ' nếu muốn nhấn mạnh số lượng vật lý.