công lý Công lý Noun
- English
- justice
- Deutsch
- gerechtigkeit
Example
- Cô ấy dành cả đời đấu tranh cho **Công lý** (Công bằng / Công minh / Công chính) xã hội và sự bình đẳng cho phụ nữ.
- She spent her life fighting for social justice and equality for women.
- Nhấn mạnh khía cạnh xã hội, nên 'Công bằng' cũng hợp lý.