công tác quản lý Công tác quản lý Noun

English
administration
Deutsch
verwaltung

Example

  • Chi phí **công tác quản lý** (việc hành / giấy tờ / bộ máy) được chuyển sang cho khách hàng.
  • Administration costs are passed on to the customer.
  • Dùng 'Chi phí hành chính' là phổ biến nhất trong kinh tế.