vụ tai nạn [kræʃ] Danh từ
- English
- crash
- Deutsch
- abstürzen / der zusammenstoß
Example
- Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của **vụ tai nạn** (crash) xe hơi.
- The police are investigating the cause of the car crash.
- Dùng 'vụ tai nạn' là chuẩn mực nhất cho xe cộ.