của họ /kʊə˦ hɔː˧˩˧/ PronounEnglishtheirsDeutschihres/ihre/ihremExampleVé số trúng thưởng là **của họ** ([Của họ] / [Thuộc về họ] / [Phần của họ]).The winning ticket is theirs.Nhấn mạnh sự sở hữu tuyệt đối.