cung điện /kʊŋ˧˨ʔ t͡ɕiəw˧˨ʔ/ Noun

English
palace
Deutsch
schloss

Example

  • INLINE SYNONYMY: Các du khách tập trung bên ngoài Cung điện (Cung điện / Dinh thự / Lâu đài) của nhà vua.
  • The tourists gathered outside the palace gates.
  • Cung điện là từ chuẩn nhất cho bối cảnh hoàng gia.