cược /bɛt/ Noun

English
bet
Deutsch
abgemacht / läuft!

Example

  • Anh ấy thua một [Cược] lớn trong cuộc đua cuối cùng.
  • He lost a large bet on the final race.
  • Dùng 'Cược' là trung lập nhất cho danh từ.