đa dạng / nhiều loại Đa dạng Adjective

English
various
Deutsch
verschiedene

Example

  • Cửa hàng bán **Đa dạng** (Nhiều loại / Đủ kiểu) các loại nông sản hữu cơ.
  • The store sells various types of organic produce.
  • Nhấn mạnh sự phong phú về chủng loại.