đặc trưng / rõ rệt /dɪˈstɪŋkt/ Adjective

English
distinct
Deutsch
ausgeprägt

Example

  • Có một mùi gas **rõ rệt** trong tầng hầm. (INLINE SYNONYMY: Có một mùi gas **rõ rệt** / **riêng biệt** / **đặc trưng** — of: There was a distinct smell of gas in the basement.)
  • There was a distinct smell of gas in the basement.
  • Nhấn mạnh mùi đó không phải mùi thông thường.