đại bộ phận Đại bộ phận Noun
- English
- bulk
- Deutsch
- der großteil
Example
- Đại bộ phận (Phần lớn / Số đông / Đa số) dân số sống ở thành thị.
- The bulk of the population lives in urban areas.
- Dùng 'Đại bộ phận' tạo cảm giác trang trọng, phù hợp với thống kê.