đại sứ quán /daɪ sɨ kwɑn/ Noun
- English
- embassy
- Deutsch
- botschaft
Example
- Đại Sứ Quán (Nơi trú ngụ của quốc hồn / Cánh cửa ngoại giao / Lãnh thổ thu nhỏ) đã ra thông báo cảnh báo du lịch cho khu vực.
- The embassy issued a travel warning for the region.
- Sử dụng cụm từ Hán Việt trang trọng để nhấn mạnh tính nghiêm trọng.