đáng quan ngại Đáng Quan Ngại Tính từ
- English
- disturbing
- Deutsch
- beunruhigend
Example
- Báo cáo tiết lộ một sự gia tăng **đáng quan ngại** (rợn người / gây bất an / ám ảnh tâm can) về tội phạm địa phương.
- The report revealed a disturbing increase in local crime rates.
- Nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng, cần được chú ý.