dâng trào /dæŋ˧˧ t͡ɕaʊ˨˩/ Noun
- English
- surge
- Deutsch
- anstieg / hochschießen
Example
- Cô ấy cảm thấy một **sự dâng trào** (**cơn giận** / **làn sóng** / **cơn bùng phát**) giận dữ đột ngột.
- She felt a sudden surge of anger.
- Nhấn mạnh cảm xúc nội tại, không kiểm soát được.