danh giá Danh giá Adjective

English
prestigious
Deutsch
prestigeträchtig

Example

  • Cô ấy đã tốt nghiệp từ một cơ sở **danh giá** ([danh giá] / [uy tín] / [cao quý]) .
  • She attended a prestigious university.
  • Nhấn mạnh chất lượng đào tạo và danh tiếng của trường.