đánh giá/thước đo Đánh giá/Thước đo Noun

English
measure
Deutsch
maßnahme / messen

Example

  • Chính phủ đã đưa ra những [biện pháp] an toàn nghiêm ngặt.
  • The government introduced strict safety measures.
  • Nhấn mạnh tính bắt buộc và kiểm soát.