đánh vần đánh vần Động từ

English
spell
Deutsch
buchstabieren

Example

  • Bạn **đánh vần** (viết từng chữ cái / liệt kê chữ cái / ghi rõ) tên của bạn như thế nào?
  • How do you spell your surname?
  • Đây là cách hỏi cơ bản nhất.