đào tẩu Đào tẩu Động từ

English
abscond
Deutsch
sich absetzen

Example

  • Nghi phạm **Đào tẩu** (Bỏ trốn / Lặn mất tăm) cùng với các tài liệu bị đánh cắp.
  • The suspect absconded with the stolen documents.
  • Nhấn mạnh việc mang theo tài liệu quan trọng khi trốn.